Bản dịch của từ 清凉国 trong tiếng Việt

清凉国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清凉国 (Danh từ)

qīng liáng guó
01

Nơi trong sạch, mát mẻ; chốn thanh tịnh, mát lành (chỉ nơi thanh tịnh, mát mẻ để an tâm nghỉ ngơi)

谓清净凉爽的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清凉国

qīng

liáng

guó

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
国丈
国丧
国中之国
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép