Bản dịch của từ 清化 trong tiếng Việt

清化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清化 (Danh từ)

qīng huà
01

Giáo hoá minh bạch, sự giáo hóa thanh tịnh, làm cho người hiểu rõ điều hay lẽ phải (tức “giáo hóa sáng sủa”)

清明的教化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清化

qīng

huà

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
化为泡影
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép