Bản dịch của từ 清华大学 trong tiếng Việt

清华大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清华大学 (Danh từ)

qīng huá dà xué
01

Trường Đại học Thanh Hoa (ở Bắc Kinh) — một đại học tổng hợp, nổi tiếng về kỹ thuật, khoa học, quản lý và kiến trúc; tương đương “Đại học hàng đầu, trọng điểm” của Trung Quốc.

中国以工科为主,兼有理科、文科和管理学科的综合性大学。校址在北京。创建于1911年。当时是一所留美预备学校,名清华学校。1928年改名为国立清华大学。设有研究生院、继续教育学院、理学院、经济管理学院、建筑学院等和土木工程、水利水电工程、精密仪器与机械学、汽车工程、管理工程、外语等系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清华大学

qīng

huá

xué

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
华东
华东师范大学
华丝
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép