Bản dịch của từ 清厉 trong tiếng Việt

清厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清厉 (Tính từ)

qīng lì
01

1.耿介有骨气。

Ví dụ
02

Âm thanh cao, sắc và lạnh lẽo; âm thanh thảm thiết, vang lên khiến người nghe thấy buốt (gợi ý Hán-Việt: = thanh,; = lạnh, gắt)

2.凄清;凄厉。形容声音激切高昂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rét buốt, lạnh lẽo; ảm đạm, u sầu (miêu tả thời tiết hoặc không khí lạnh lẽo, âm u)

3.凄清;凄厉。形容天气寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清厉

qīng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép