Bản dịch của từ 清商三调 trong tiếng Việt

清商三调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清商三调 (Danh từ)

qīng shāng sān diào
01

Tên một loại nhạc cổ (bộ ba điệu) thời cổ: gồm 《平调》、《清调》、《瑟调三种, là âm hưởng còn lại từ các bài '房中曲' thời Chu, Hán gọi là “三调”.

古代乐曲名。指《清乐》中的《平调》﹑《清调》﹑《瑟调》。皆周《房中曲》之遗声,汉世谓之三调。参阅《旧唐书.音乐志二》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清商三调

qīng

shāng

sān

diào

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
调三惑四
调三斡四
调三窝四
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép