Bản dịch của từ 清商曲 trong tiếng Việt

清商曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清商曲 (Danh từ)

qīng shāng qǔ
01

Tên một loại ca khúc cổ (tập các bài nhạc dân ca/nhạc phủ), âm điệu thanh nhã, vang sáng; theo ghi chép thời Tống gồm sáu loại, bảo tồn nhiều bài dân ca Nam Triều

乐府歌曲名。声调比较清越,故名。据宋郭茂倩《乐府诗集》,分为《吴声歌》﹑《神弦歌》﹑《西曲歌》﹑《江南弄》﹑《上云乐》﹑《雅歌》六类,前三类保存了部分南朝民歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清商曲

qīng

shāng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
曲不离口
曲业
曲中
曲临
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép