Bản dịch của từ 清国 trong tiếng Việt

清国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清国 (Danh từ)

qīng guó
01

Chỉ nước Trung Quốc dưới triều đại nhà Thanh (thời Thanh); thường dùng trong văn bản lịch sử và văn nói cũ như «清国» = nước Thanh

称清朝统治时的中国。清末多用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清国

qīng

guó

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
国丈
国丧
国中之国
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép