Bản dịch của từ 清夜扪心 trong tiếng Việt

清夜扪心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清夜扪心 (Tính từ)

qīng yè mén xīn
01

Đêm thanh vắng tự vấn; suy ngẫm trong đêm khuya

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清夜扪心

qīng

mén

xīn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép