Bản dịch của từ 清室 trong tiếng Việt
清室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清室 (Danh từ)
【qīng shì】
01
Phòng/nhà mát mẻ, mát lạnh (phòng kín có không khí trong lành, mát)
1.清凉的屋室。
Ví dụ
02
Buồng giam để nhận tội; phòng giam (nơi bị can đến xin tội hoặc chịu tội)
2.请罪的住所,狱室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.清查宫室,警戒安全。
Ví dụ
04
Phòng dùng để ăn chay, ăn giới; phòng tịnh thất (nhà cửa thanh tịnh để tụng niệm hoặc ăn chay)
4.斋戒的屋舍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Triều đình nhà Thanh; chính quyền nhà Thanh (Hán Việt: Thanh thất/Thanh triều)
5.指清廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清室
qīng
清
shì
室
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輕
軽
蜻
轻
綪
淸
圊
傾
埥
鯖
靑
郬
湯
㴍
澿
灢
澶
溊
濥
湁
洕
泯
㳅
溥
𠔝
屚
㥆
䝙
𠋪
釤
䘭
菾
啶
惯
䋒
㧹
清楚
清晰
清洁
清淡
清醒
清单
清理
澄清
清澈
清新
