Bản dịch của từ 清宦 trong tiếng Việt

清宦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清宦 (Danh từ)

qīng huàn
01

Chức quan thanh tú, chức vị cao sang (quan quyền rỏ ràng, thanh nhã)

显贵的官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清宦

qīng

huàn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép