Bản dịch của từ 清宫 trong tiếng Việt

清宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清宫 (Danh từ)

qīng gōng
01

Quét dọn, tưới rửa nhà cửa (sạch sẽ); hành động lau quét, dọn dẹp chỗ ở

1.洒扫房舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dọn dẹp, kiểm tra và làm sạch các buồng cung điện (thường chỉ việc dọn trước khi vua, hoàng đế đến), = kiểm tra phòng ốc để đảm bảo an toàn và yên tĩnh

2.清理宫室。古代帝王行幸所至,必先令人检查起居宫室,使其清静安全,以防发生意外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Căn buồng (phòng) trong nơi mát mẻ; phòng cung điện mát lạnh ().

3.清凉的宫室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Điệu hát cung (một loại giọng/điệu trong ca nhạc truyền thống, gọi là 'cung điệu' của nhà Thanh và miền Yue)

4.指清越的宫调声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清宫

qīng

gōng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
宫主
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép