Bản dịch của từ 清快 trong tiếng Việt

清快

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清快 (Tính từ)

qīng kuài
01

Mát mẻ, sảng khoái (cảm giác trong lành, dễ chịu)

1.清凉爽快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thanh thoát, sảng khoái, trong lành (cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu)

2.清新舒畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nước trong, thanh sạch và chảy mượt; (dùng để miêu tả nước) trong veo, mát lành (Hán-Việt: thanh khoái/Thanh)

3.清而流畅的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清快

qīng

kuài

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
快举
快乐
快书
快事
快人
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép