Bản dịch của từ 清慎勤 trong tiếng Việt

清慎勤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清慎勤 (Cụm từ)

qīng shèn qín
01

清廉﹑谨慎﹑勤勉。《三国志.魏志.李通传》“以宠异焉”裴松之注引晋王隐《晋书》:“﹝李秉﹞尝答司马文王问﹐因以为《家诫》曰:昔侍坐于先帝﹐时有三长吏俱见。临辞出﹐上曰:‘为官长当清﹐当慎﹐当勤﹐修此三者﹐何患不治乎?’”后用以为官箴。衙署公堂多书“清慎勤”三字作匾额。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清慎勤

qīng

shèn

qín

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
慎交
慎产
勤事
勤人
勤介
勤任
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép