Bản dịch của từ 清教 trong tiếng Việt

清教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清教 (Danh từ)

qīng jiào
01

高明的教诲对别人意见或教导的尊称良言”“教诲”)

2.高明的教诲。对人的意见的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho đạo lý, giáo hóa trong sáng; khiến tẩy rửa tục nhiễm, khiến xã hội/đạo môn trở nên thanh khiết

1.使教化清明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清教

qīng

jiào

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
教主
教义
教乘
教习
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép