Bản dịch của từ 清新俊逸 trong tiếng Việt

清新俊逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清新俊逸 (Tính từ)

qīng xīn jùn yì
01

Thanh nhã và tinh tế; đẹp đẽ và không tầm thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清新俊逸

qīng

xīn

jùn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
俊上
俊丽
俊举
俊人
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép