Bản dịch của từ 清旦 trong tiếng Việt

清旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清旦 (Danh từ)

qīng dàn
01

Sáng sớm; bình minh (thời khắc mặt trời vừa mọc hoặc lúc trời còn trong trẻo buổi sáng) — Hán Việt: thanh đản/ thanh () + thần/tản? nhưng thường hiểu là 'sớm'

清晨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清旦

qīng

dàn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép