Bản dịch của từ 清曹竣府 trong tiếng Việt

清曹竣府

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清曹竣府 (Tính từ)

qīng cáo jùn fǔ
01

Quan phủ thanh sạch; quan phủ nghiêm minh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清曹竣府

qīng

cáo

jùn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
竣事
竣尽
竣工
竣役
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép