Bản dịch của từ 清氛 trong tiếng Việt

清氛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清氛 (Danh từ)

qīng fēn
01

Hơi sương, mây khí trong veo; sương mù thanh khiết, thường thấy trời sáng trong (Hán Việt: thanh vân/khí trong)

清明的云气或雾气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清氛

qīng

fēn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép