Bản dịch của từ 清水冷灶 trong tiếng Việt

清水冷灶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清水冷灶 (Tính từ)

qīng shuǐ lěng zào
01

Nước lạnh bếp lạnh; cuộc sống nghèo khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清水冷灶

qīng

shuǐ

lěng

zào

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
水上
水上运动
水上飞机
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép