Bản dịch của từ 清江曲 trong tiếng Việt

清江曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清江曲 (Danh từ)

qīng jiāng qǔ
01

Tên một điệu (từ) trong thơ Đường/Tống; dạng词牌双调五十六字前后段格律不同; lấy tên vì 苏庠 trên thuyền ở 清江 mà làm ra

词牌名。双调五十六字。前段四句三平韵,后段四句三仄韵。因其为宋苏庠泛舟清江所作,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清江曲

qīng

jiāng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
江上
江东
曲不离口
曲业
曲中
曲临
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép