Bản dịch của từ 清洁生产 trong tiếng Việt

清洁生产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清洁生产 (Danh từ)

qīng jié shēng chǎn
01

Sản xuất sạch, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

指从原料、能源、加工到产品制成,从产品使用到废弃处置的全过程,对资源、环境和人体健康都避免产生不良影响和危害的生产方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清洁生产

qīng

jié

shēng

chǎn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
洁修
洁冷
洁净
洁凈
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép