Bản dịch của từ 清洌 trong tiếng Việt

清洌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清洌 (Tính từ)

qīng liè
01

Mát lạnh, trong lành (thường nói về nước hoặc không khí: trong, lạnh, sảng khoái) — Hán Việt: thanh liệt

见“清冽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清洌

qīng

liè

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
洌气
洌洌
洌清
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép