Bản dịch của từ 清洌可鉴 trong tiếng Việt

清洌可鉴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清洌可鉴 (Tính từ)

qīng liè kě jiàn
01

Trong, sạch như nước; (hình ảnh) trong suốt đến mức có thể soi thấy bóng hoặc chi tiết — 'trong vắt, có thể soi thấy'. (Hán-Việt: = thanh/clear, = liệt = nước trong)

洌:水清。鉴:照。清澈得可以照见人影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清洌可鉴

qīng

liè

jiàn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
洌气
洌洌
洌清
可丁可卯
可不
可不是
可不的
鉴临
鉴于
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép