Bản dịch của từ 清浄身 trong tiếng Việt

清浄身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清浄身 (Danh từ)

qīng jìng shēn
01

Thanh tịnh, thân Phật thanh tịnh (chỉ thân Phật, trạng thái trong sạch, không nhiễm ô)

指清净的佛身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清浄身

qīng

jìng

shēn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép