Bản dịch của từ 清浑皁白 trong tiếng Việt
清浑皁白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清浑皁白 (Danh từ)
【qīng hún wú bái】
01
Nó là ẩn dụ cho bộ mặt thực sự của sự vật, đúng sai hay toàn bộ câu chuyện (tức là sự thật và sự khởi đầu và kết thúc của sự vật) - có thể hiểu là “sự thật, toàn bộ câu chuyện”.
比喻事物的本来面目、是非、情由等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清浑皁白
qīng
清
hún
浑
zào
皁
bái
白
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輕
軽
蜻
轻
綪
淸
圊
傾
埥
鯖
靑
郬
湯
㴍
澿
灢
澶
溊
濥
湁
洕
泯
㳅
溥
𠔝
屚
㥆
䝙
𠋪
釤
䘭
菾
啶
惯
䋒
㧹
清楚
清晰
清洁
清淡
清醒
清单
清理
澄清
清澈
清新
