Bản dịch của từ 清浮 trong tiếng Việt

清浮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清浮 (Danh từ)

qīng fú
01

Khí nhẹ, trong sạch bốc lên; (mô tả khí, hơi thanh nhẹ) bốc lên cao

1.谓轻清之气上升。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bầu trời; không trung (cách diễn đạt văn chỉ trời xanh)

2.指天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清浮

qīng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép