Bản dịch của từ 清煮蔬菜 trong tiếng Việt

清煮蔬菜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清煮蔬菜 (Cụm từ)

qīng zhǔ shū cài
01

Rau luộc; rau củ luộc

用水煮熟的蔬菜,通常保持原汁原味,营养成分较好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清煮蔬菜

qīng

zhǔ

shū

cài

清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép