Bản dịch của từ 清疆 trong tiếng Việt
清疆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清疆 (Động từ)
【qīng jiāng】
01
Trong sạch, chính trực và kiên cường (tính cách ngay thẳng, không chịu khuất phục).
1.清正刚强。疆,通“强”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quét sạch, thanh trừ (vùng đất, biên cương) — làm sạch/triệt để các phần tử không mong muốn trên đất đai
2.清理疆土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清疆
qīng
清
jiāng
疆
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輕
軽
蜻
轻
綪
淸
圊
傾
埥
鯖
靑
郬
湯
㴍
澿
灢
澶
溊
濥
湁
洕
泯
㳅
溥
𠔝
屚
㥆
䝙
𠋪
釤
䘭
菾
啶
惯
䋒
㧹
清楚
清晰
清洁
清淡
清醒
清单
清理
澄清
清澈
清新
