Bản dịch của từ 清省白浄 trong tiếng Việt
清省白浄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清省白浄 (Tính từ)
【qīng shěng bái jìng】
01
1.亦作“清浄白省”。
Ví dụ
02
Tỉnh táo, hoàn toàn không say hoặc buồn ngủ (rõ ràng, tinh sạch như trong Hán Việt: 清 = thanh, 省 = tỉnh)
2.清醒。毫无醉意或睡意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清省白浄
qīng
清
shěng
省
bái
白
jìng
浄
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輕
軽
蜻
轻
綪
淸
圊
傾
埥
鯖
靑
郬
湯
㴍
澿
灢
澶
溊
濥
湁
洕
泯
㳅
溥
𠔝
屚
㥆
䝙
𠋪
釤
䘭
菾
啶
惯
䋒
㧹
清楚
清晰
清洁
清淡
清醒
清单
清理
澄清
清澈
清新
