Bản dịch của từ 清神 trong tiếng Việt

清神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清神 (Danh từ)

qīng shén
01

Tinh khí của mặt trời (cổ) — 'tinh thần' theo nghĩa vật chất trong y thuật/cổ văn

1.旧谓太阳之精。

Ví dụ
02

2.犹安神。

Ví dụ
03

Tên gọi tôn kính dành cho thần linh; cách gọi trang trọng để chỉ thần/thần linh

3.对人神思的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清神

qīng

shén

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép