Bản dịch của từ 清禁 trong tiếng Việt
清禁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清禁 (Động từ)
【qīng jìn】
01
Hoàng cung; cung điện (chỉ sự trang nghiêm, thanh tĩnh trong nội cung)
1.指皇宫。皇宫中清静严肃,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dọn sạch rác bẩn trong cung苑, cấm người lạ lui tới/nhìn trộm (sự dọn dẹp và cấm đoán trong phạm vi cung điện)
2.清除宫苑污秽,禁止闲杂窥伺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清禁
qīng
清
jìn
禁
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輕
軽
蜻
轻
綪
淸
圊
傾
埥
鯖
靑
郬
湯
㴍
澿
灢
澶
溊
濥
湁
洕
泯
㳅
溥
𠔝
屚
㥆
䝙
𠋪
釤
䘭
菾
啶
惯
䋒
㧹
清楚
清晰
清洁
清淡
清醒
清单
清理
澄清
清澈
清新
