Bản dịch của từ 清稗类钞 trong tiếng Việt

清稗类钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清稗类钞 (Danh từ)

qīng bài lèi chāo
01

Bộ sưu tập ký sự/ghi chép thời Thanh (tập hợp các thiên笔记): do Từ Kê (徐珂) biên soạn, phân thành nhiều loại (thời、địa lý、ngoại giao、phong tục、kỹ nghệ、văn học…), tổng hơn 13.500 mục — tài liệu tham khảo lịch sử và văn hóa thời Thanh.

笔记集。近人徐珂编。分时令、地理、外交、风俗、工艺、文学等九十二类,一万三千五百余则。取自数百种清人笔记,并参考有关报章记载。虽选录有失芜杂,但对于查找有关史事掌故,不无便利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清稗类钞

qīng

bài

lèi

chāo

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
稗史
稗子
类丑
类举
类义
类乎
类书
钞关
钞写
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép