Bản dịch của từ 清肠稻 trong tiếng Việt

清肠稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清肠稻 (Danh từ)

qīng cháng dào
01

Tên gạo trong truyền thuyết cổ (một giống/loại lúa gạo có tên gọi cổ xưa)

古代传说中的稻米名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清肠稻

qīng

cháng

dào

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
肠套叠
肠子
肠断
稻云
稻人
稻场
稻子
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép