Bản dịch của từ 清苍 trong tiếng Việt
清苍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清苍 (Tính từ)
【qīng cāng】
01
(âm thanh hoặc màu sắc) rõ ràng và mạnh mẽ; rõ ràng và ồn ào, tạo cho người ta cảm giác sạch sẽ và ồn ào (có thể liên quan đến "rõ ràng" và "mạnh mẽ")
2.响亮有力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thanh khiết, thanh mát và xanh tươi; khí sắc trong lành, sơn thủy thanh tú (gợi cảnh núi rừng, cỏ cây xanh mướt và không khí trong lành).
1.清幽苍翠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清苍
qīng
清
cāng
苍
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
苍兕
苍凉
苍劲
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輕
軽
蜻
轻
綪
淸
圊
傾
埥
鯖
靑
郬
湯
㴍
澿
灢
澶
溊
濥
湁
洕
泯
㳅
溥
𠔝
屚
㥆
䝙
𠋪
釤
䘭
菾
啶
惯
䋒
㧹
清楚
清晰
清洁
清淡
清醒
清单
清理
澄清
清澈
清新
