Bản dịch của từ 清茶 trong tiếng Việt

清茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清茶 (Danh từ)

qīng chá
01

Trà xanh pha loãng/nhạt; nước trà làm từ lá xanh (gần như chỉ loại trà xanh đơn giản, không thêm vị khác)

1.用绿茶泡成的茶水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ trà đơn thuần không kèm đồ ăn/đồ nhậu (chỉ có nước trà)

2.指只具茶水而不备其他点心食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清茶

qīng

chá

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép