Bản dịch của từ 清角 trong tiếng Việt

清角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清角 (Danh từ)

qīng jiǎo
01

Một trong năm âm trong nhạc cổ Trung: âm “” (giác) được xem là âm thanh trong, nên gọi là 清角

1.角,古代五音之一。古人以为角音清,故曰清角。

Ví dụ
02

Tên một điệu nhã nhạc (một thể loại ca/khúc cổ điển trong nhã nhạc Trung Hoa)

2.雅曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清角

qīng

jiǎo

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
角争
角亢
角人
角仗
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép