Bản dịch của từ 清警 trong tiếng Việt

清警

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清警 (Tính từ)

qīng jǐng
01

Sáng suốt, nhạy bén; tinh nhanh trong suy xét và phán đoán (Hán-Việt: thanh cảnh/清警 liên tưởng 'thanh tỉnh, cảnh giác')

1.机智敏锐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xưa: khi vua/quan đi qua thì dọn sạch đường và cảnh cáo/điều khiển người qua lại (dọn đường, canh gác, cảnh cáo dân chúng)

2.旧时帝王出行,清除道路,警戒行人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tươi mát, trong lành và cảnh tỉnh; cảm giác sảng khoái, tinh thần tỉnh táo (từ Hán Việt: = thanh, êm; = cảnh tỉnh)

3.清新而警策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清警

qīng

jǐng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
警世
警世通言
警世钟
警严
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép