Bản dịch của từ 清诗别裁 trong tiếng Việt

清诗别裁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清诗别裁 (Danh từ)

qīng shī bié cái
01

Tên tập tuyển thơ triều Thanh do Thẩm Đức Tiềm (沈德潜) tuyển chọn; ban đầu 36 quyển, sau thành 32 quyển, tuyển hơn 900 tác giả và hơn 3.000 bài thơ — tài liệu tham khảo quan trọng cho nghiên cứu thơ Thanh.

总集名。清代沈德潜编选。原三十六卷,后删为三十二卷。选录清初至乾隆年间九百余家,诗三千余首,各家均附小传。为研究清诗的重要参考书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清诗别裁

qīng

shī

bié

cái

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
别业
别个
别乘
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép