Bản dịch của từ 清都紫微 trong tiếng Việt

清都紫微

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清都紫微 (Danh từ)

qīng dōu zǐ wēi
01

Tên chốn thần thoại: điện cung nơi thiên (thượng đế) cư ngụ; cung trời trong truyền thuyết

神话传说中天帝所居之宫阙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清都紫微

qīng

dōu

wēi

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
都下
都中
都中纸贵
都丽
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
微不足道
微与
微乎其微
微事
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép