Bản dịch của từ 清酌庶羞 trong tiếng Việt

清酌庶羞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清酌庶羞 (Tính từ)

qīng zhuó shù xiū
01

Rượu ngon thịt ngọt; đồ ăn ngon để cúng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清酌庶羞

qīng

zhuó

shù

xiū

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép