Bản dịch của từ 清閟阁 trong tiếng Việt

清閟阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清閟阁 (Danh từ)

qīng bì gé
01

Tòa phủ/ mang tên 清閟阁原为元代著名画家倪瓒收藏图书文玩并吟诗作画的处所位于今江苏无锡县后来成为祇陀寺

元著名画家倪瓒收藏图书文玩和吟诗作画之所。在今江苏省无锡县。后为祇陀寺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清閟阁

qīng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
阁下
阁僚
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép