Bản dịch của từ 清闺 trong tiếng Việt

清闺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清闺 (Danh từ)

qīng guī
01

Phòng ở thanh tịnh, phòng riêng yên tĩnh (thường chỉ phòng nữ giới hoặc phòng tĩnh lặng)

1.清静的居室。

Ví dụ
02

Phòng riêng trong nhà (thường chỉ phòng của người con gái) rất thanh tịnh, yên tĩnh

2.清静的闺房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清闺

qīng

guī

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
闺中
闺合
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép