Bản dịch của từ 清集 trong tiếng Việt

清集

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清集 (Danh từ)

qīng jí
01

Tên tập thơ (雅集的書名或詩集) — một tập thơ/文集 có màu sắc tao nhã; trong ví dụ cổ là書名或集名

犹雅集。明张昱有《如此江山清集同王仲玉陆进之吕世臣作》诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清集

qīng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
集中
集中营
集义
集事
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép