Bản dịch của từ 清音幽韵 trong tiếng Việt

清音幽韵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清音幽韵 (Tính từ)

qīng yīn yōu yùn
01

Âm thanh trong trẻo, nhịp điệu huyền diệu; văn chương cao siêu; Âm thanh trong trẻo; Giai điệu du dương

清音指的是清晰、明亮的声音;幽韵则是指优美、深远的旋律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清音幽韵

qīng

yīn

yōu

yùn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
音义
音乐
音乐之声
音书
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
韵主
韵书
韵事
韵人
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép