Bản dịch của từ 清风朗月 trong tiếng Việt

清风朗月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清风朗月 (Tính từ)

qīng fēng lǎng yuè
01

Trăng thanh gió mát; cảnh đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清风朗月

qīng

fēng

lǎng

yuè

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
风世
风丝
风丝不透
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép