Bản dịch của từ 渆 trong tiếng Việt
渆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
渆 (Danh từ)
【yuān】
01
Giống như chữ “淵” (uyên), nghĩa là vực sâu, chỗ nước sâu thẳm (như vực thẳm trong sông, hồ). Dễ nhớ vì “uyên” nghe như “uyên” trong tiếng Việt, gợi nhớ đến chỗ nước sâu, hiểm trở.
同“淵(渊)”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
