Bản dịch của từ 済 trong tiếng Việt
済
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
済 (Động từ)
【jì】
01
Giúp đỡ, cứu giúp (như câu 'tương tế' nghĩa là giúp đỡ nhau qua khó khăn).
同“濟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 濟
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,斉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶一丿丶丿丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡭
寂
㾒
㻑
䰥
㾵
䐚
洎
纪
㒫
龮
穄
挤
麂
泲
㞆
给
䆅
㧗
几
魢
㦸
㨈
㚡
瀃
沉
溠
溩
㴨
溲
湻
澋
涮
洸
滽
㵠
啋
䓤
䑐
耛
埝
欳
㺃
秹
铴
㢐
袋
掦
