Bản dịch của từ 渊云 trong tiếng Việt

渊云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊云 (Danh từ)

yuān yún
01

Danh xưng kép chỉ hai nhà thuộc văn học Hán: 汉王褒 (字子渊) và 扬雄 (字子云),皆以赋闻名常用 để chỉ hai tác giả tiêu biểu cùng được khen ngợi.

汉王褒和扬雄的并称。褒字子渊,雄字子云,皆以赋着称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊云

yuān

yún

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊亭山立
渊令
渊伟
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép