Bản dịch của từ 渊亭山立 trong tiếng Việt
渊亭山立
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
渊亭山立 (Tính từ)
【yuān tíng shān lì】
01
Đó là ẩn dụ cho một nhân cách vững vàng như biển sâu, cao ngất như núi; tính cách cao thượng, điềm tĩnh và quyết đoán (tương đương với "Yuan Ting Yue Zhi").
比喻人品德如渊水深沉,如高山耸立。同“渊渟岳峙”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊亭山立
yuān
渊
tíng
亭
shān
山
lì
立
Các từ liên quan
渊严
渊义
渊云
渊令
渊伟
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惌
裷
灁
蒬
囦
渕
夗
淵
涴
𠕤
寃
渆
洎
瀋
洏
沏
潤
瀘
泬
沔
游
涱
㴱
波
剬
䞚
㤿
隐
紨
舻
婢
渶
覔
梓
龛
䓜
深渊
渊博
渊源
李渊
颜渊
渊深
天渊
鼻渊
渊冲
小渊
