Bản dịch của từ 渊冰 trong tiếng Việt

渊冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊冰 (Danh từ)

yuān bīng
01

Nguy hiểm, tình thế hiểm nghèo (nghĩa gốc: “sâu như vực, băng mỏng như trên băng” — ẩn dụ chỗ nguy hiểm dễ té ngã)

语出《诗.小雅.小旻》:“战战兢兢,如临深渊,如履薄冰。”后遂以“渊冰”喻危险境地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊冰

yuān

bīng

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép